tục lụy

Học thuật
Thân thiện
tục lụy

Một người đàn ông trung niên đang ngồi trầm ngâm nhìn ra cửa sổ, suy nghĩ về những tục lụy của cuộc đời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những sự rắc rối, phiền toái, hệ lụy phải trải qua trong đời sống con người: "Tục lụy" chỉ những điều phiền phức, vướng bận, thường mang tính chất trần tục gây ra khổ não trong cuộc đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùi tục lụy lưỡi tân khổ. (Câu thơ cổ, ý nói vị của những phiền lụy trần gian làm cho lưỡi tê tái, đắng cay.)
    • Con người sống ở đời khó tránh khỏi những tục lụy.
    • Anh ấy muốn buông bỏ mọi tục lụy để tìm sự thanh thản trong tâm hồn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vướng vào tục lụy": bị mắc kẹt, liên lụy vào những phiền phức của cuộc sống trần tục.

    • Sau bao năm vướng vào tục lụy, giờ đây ông chỉ muốn sống một cuộc đời giản dị.
  • "Buông bỏ tục lụy": từ bỏ, thoát khỏi những ràng buộc phiền não của đời thường.

    • ấy quyết định buông bỏ mọi tục lụy để đi tu.
Biến thể từ gần giống
  • Trần tục (danh từ/tính từ): chỉ thế giới vật chất, đời thường với những ham muốn, phiền não, đối lập với thế giới tâm linh, thanh tịnh.
  • Hệ lụy (danh từ): hậu quả, điều rắc rối phát sinh từ một việc nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Phiền não (danh từ): những điều làm cho tâm trí bận rộn, lo lắng, khổ sở.
Từ đồng nghĩa
  • Phiền phức: sự rắc rối, gây khó chịu.
  • Phiền toái: sự quấy rầy, gây trở ngại.
  • Vướng víu: sự mắc mứu, không được thông suốt.
Lưu ý về sử dụng
  • "Tục lụy" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, triết lý, thường được dùng trong văn chương, Phật giáo hoặc khi nói về những suy sâu sắc về kiếp người.
  • Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày thiên về ngôn ngữ văn học, bàn luận.
tục lụy

Một người đàn ông trung niên đang ngồi trầm ngâm nhìn ra cửa sổ, suy nghĩ về những tục lụy của cuộc đời.

  1. Những sự rắc rối phải trải qua trong đời người: Mùi tục lụy lưỡi tân khổ (CgO).